
Phú Mỹ nằm giữa hai thứ rất khác nhau: một bên là chân núi Dinh với rừng thấp, vườn tạp và tiêu; bên kia là dải công nghiệp và cảng dọc sông Thị Vải. Nay thuộc TP.HCM sau sáp nhập.
Với người muốn đặt thùng, sự khác nhau giữa hai bên đó lớn hơn nhiều so với khoảng cách địa lý giữa chúng.
| Chân núi Dinh | Dải công nghiệp ven sông | |
|---|---|---|
| Nguồn hoa | Rừng thấp nhiều loài, tiêu trụ sống, vườn tạp | Rất ít; cây trồng cảnh quan là chính |
| Tính đều | Đều — rừng trổ rải rác quanh năm | Không đáng kể |
| Nhiệt | Dịu hơn nhờ tán rừng và độ cao | Nóng, bê tông và mặt đường phản nhiệt |
| Nước | Suối và mạch chân núi | Phải chủ động hoàn toàn |
| Kết luận | Chỗ nên đặt | Không nên |
Rừng thấp ở chân núi Dinh có nhiều tầng và nhiều loài, mỗi loài trổ một quãng khác nhau. Với đàn chỉ bay ba đến năm trăm mét, cái đó quan trọng hơn bất cứ cây trồng đơn loài nào — vì nó lấp được những tháng mà vườn trồng bỏ trống.
Thêm vào đó là tán rừng che nắng, mạch nước chân núi, và mật độ canh tác thâm canh thấp hơn nên ít thuốc hơn.
Tiêu vùng này nhiều nơi dùng cây trụ sống, và chính cây trụ mới là thứ cho hoa chứ không phải dây tiêu. Vườn tiêu trụ sống lâu năm xen cây ăn trái là kiểu vườn tốt.
Vườn trụ bê tông thì gần như không có nguồn hoa — nhìn thì xanh nhưng với đàn ong là đất trống.
Phần lớn đất ở đây không thuộc hẳn bên nào: xóm dân cư có vườn nhà, nằm giữa đường lớn và khu sản xuất. Chỗ đó nuôi được, với hai điều kiện.
Đếm cây trong bán kính bay. Trong vòng ba bốn trăm mét quanh chỗ định đặt phải có ít nhất năm sáu loại cây ra hoa ở các quãng khác nhau. Không đủ thì đàn sống lay lắt chứ không chết — và đó là kiểu thất bại khó nhận ra.
Tránh mặt đường lớn và mặt trống. Không phải vì khói mà vì nhiệt và gió — mặt nhựa và mặt trống hun nóng cả vùng quanh đó.
Không phải ai cũng có đất ở chân núi. Nếu chỉ có vườn nhà trong xóm thì cách làm là cải thiện chính chỗ đó: trồng thêm chuối và cây ra hoa rải đều, giữ hoặc trồng hàng cây che, và đảm bảo khay nước quanh năm.
Vườn nhà nhiều tầng cây trong xóm vẫn nuôi tốt vài thùng — đó là quy mô đúng cho phần lớn người ở đây.
Chân núi có suối và mạch nước, nên trong mùa khô Đông Nam Bộ từ khoảng tháng 12 tới tháng 4 thì đàn vẫn tìm được nước trong tầm bay.
Ở phần đất thấp và khu xây dựng thì không. Nước mặt hoặc không có, hoặc là nước đọng ở rãnh và mương thoát — không phải nguồn nên để đàn dùng. Ai đặt thùng ở khu đó thì khay nước ngọt là việc bắt buộc quanh năm, không phải chỉ mùa khô.
Chân núi Dinh, nơi có rừng thấp nhiều loài, vườn tạp và tiêu trụ sống — nguồn hoa đều, mát hơn và ít thuốc hơn.
Không nên, nhưng lý do chính là thiếu nguồn hoa và nóng do mặt đường, mặt trống phản nhiệt, chứ không chỉ là khói.
Vườn tiêu trụ sống thì được vì chính cây trụ cho hoa. Vườn trụ bê tông nhìn xanh nhưng với đàn ong là đất trống.
Nuôi được vài thùng nếu trong bán kính ba bốn trăm mét có ít nhất năm sáu loại cây ra hoa ở các quãng khác nhau.
Thường là thiếu nguồn hoa đa dạng quanh chỗ đặt. Đàn không chết hẳn nên khó nhận ra, nhưng không bao giờ đông quân và không tách được.
Nhóm nuôi ong và biên tập của Trại Ong Dú OngDu.com — trại nuôi ong dú thật cách trung tâm TP.HCM khoảng 40km, mở tour cho khách tự tay mở thùng và thu mật. Bài viết dựa trên việc làm hằng ngày ở trại và những lỗi người mới hay g…
Xem trang tác giả →
Không phải một câu trả lời cho cả miền. Ranh giới nằm giữa đồng bằng, trung du và vùng núi cao — và nó rất rõ.
Dải đất này có ba mối nguy xếp gần như liên tiếp nhau trong năm, và chúng đòi ba cách xử lý ngược chiều.
Đồng bằng sông Cửu Long trông như một vùng nhưng có ba nhịp mùa riêng, và lịch chăm đàn phải theo nhịp của chỗ mình.
Vùng cây công nghiệp lớn nhất nước có rất nhiều cây, nhưng phần lớn chúng trổ hoa cùng một quãng rồi thôi. Đó là bài toán chính ở đây.
Tây Nguyên không phải một vùng đồng nhất. Chênh lệch giữa các tiểu vùng lớn tới mức có nơi nuôi rất thuận, có nơi không nuôi được.
Cảnh đẹp và nhiều hoa dại không có nghĩa là nuôi được ong dú. Bốn điều dưới đây đáng làm rõ trước khi ai đó bỏ tiền mua đàn.
Trang kiến thức về nuôi ong dú (stingless bee) tại Việt Nam.