
Cù Lao Dung là cù lao lớn nằm giữa sông Hậu trước khi ra biển, với nhãn, xoài, mía và dải bần mọc dày ven bờ.
Người mới bắt đầu ở đây có một lợi thế mà đất liền không có, kèm hai việc phải làm khác với vườn thường.
Bần mọc thành dải dọc bờ cù lao, không ai trồng và không ai chăm. Nó chịu được đất phù sa ngập triều, và nó ra hoa — thuộc nhóm cây ven sông cho nguồn rải rác.
Ở một cù lao mà phần lớn đất trong là vườn cây ăn trái theo vụ và ruộng mía, dải bần ven bờ là phần nguồn nền không theo vụ.
Đó cũng là lý do không nên phát trắng bờ cho gọn — với người nuôi ong, dải đó đáng giá hơn phần đất nó chiếm.
Cù lao nằm gần cửa sông nên chịu triều, và trong mùa khô thì nước quanh đây mặn lên rõ.
Đàn cần nước ngọt để làm mát tổ chứ không chỉ để uống. Thiếu thì đàn suy dần nhiều tháng mà không có dấu hiệu rõ ràng.
Cách làm: trữ nước mưa từ cuối mùa mưa, để một khay nông có vật nổi cạnh thùng, châm lại đều quanh năm.
Đất cù lao là đất bồi, mềm. Trụ chôn nông thì nghiêng dần sau vài mùa mưa, mà thùng nghiêng thì hở — mở đường cho kiến và cho ẩm.
Kê cao hơn mực nước lớn nhất mấy năm gần đây cộng thêm nửa mét — hỏi chủ vườn là ra ngay — và chôn trụ sâu.
| Chỗ | Đánh giá |
|---|---|
| Trong vườn, gần bờ có dải bần, lùi vào một khoảng | Tốt nhất — có nguồn nền, khuất gió hơn mép bờ |
| Vườn nhà giữa cù lao, nhiều loại cây | Tốt |
| Mép bờ sát nước | Không — gió dọc mặt sông, ẩm, dễ sạt |
| Giữa ruộng mía | Không — mía không cho nguồn hoa, lại trống trải |
Hai thùng, hai vị trí khác nhau nếu vườn cho phép. Năm đầu không lấy mật — đàn mới dời chỗ cần trọn năm để xây và tích dự trữ.
Việc của năm đầu là quan sát và ghi lại: tháng nào cây trong vườn trổ, tháng nào đàn chậm lại, thùng nào ong ra vào nhiều hơn. Dữ liệu đó chỉ đúng cho chỗ của mình.
Chặn kiến bằng trụ đứng riêng, không để cành cây hay dây leo chạm thùng, kiểm mỗi tháng. Giữ khay nước ngọt. Kiểm mái che và trụ sau mưa gió lớn và sau đợt triều cường.
Cộng lại chưa tới một giờ mỗi tháng.
Cuối mùa mưa, khoảng tháng 10 tới tháng 11, trước khi vào mùa khô và mùa nước mặn. Mỗi tổ khoảng ba phần mười tới một lít rưỡi mỗi năm.
Bốn bề là mặt nước rộng nên không có gì cản gió. Gió thổi qua cù lao mạnh và đều hơn trong xóm đất liền, nhất là vào mùa gió chướng cuối năm.
Hệ quả với đàn: ong nhỏ nên khó vào cửa tổ những ngày gió lớn, và gió liên tục hút ẩm quanh thùng.
Cách xử: đặt sau vật chắn bằng cây sống — hàng dừa, hàng tre, bụi cây lớn — cách thùng một khoảng, và cửa tổ quay về hướng khuất gió chính. Mái che phải cố định chắc chứ đừng đè bằng gạch.
Nó mọc thành dải dọc bờ, không ai trồng, và cho nguồn hoa rải rác — phần nền không theo vụ ở một cù lao mà vườn trong chủ yếu là cây theo vụ.
Vì cù lao gần cửa sông chịu triều, mùa khô nước quanh đó mặn lên rõ. Đàn cần nước ngọt để làm mát tổ.
Cao hơn mực nước lớn nhất mấy năm gần đây cộng nửa mét, và chôn trụ sâu vì đất bồi mềm.
Không nên. Gió thổi dọc mặt sông mạnh, chỗ đó ẩm hơn trong vườn, và bờ dễ sạt.
Quan sát và ghi lại tháng nào cây trổ, tháng nào đàn chậm, thùng nào ong ra vào nhiều hơn. Không lấy mật.
Nhóm nuôi ong và biên tập của Trại Ong Dú OngDu.com — trại nuôi ong dú thật cách trung tâm TP.HCM khoảng 40km, mở tour cho khách tự tay mở thùng và thu mật. Bài viết dựa trên việc làm hằng ngày ở trại và những lỗi người mới hay g…
Xem trang tác giả →
Không phải một câu trả lời cho cả miền. Ranh giới nằm giữa đồng bằng, trung du và vùng núi cao — và nó rất rõ.
Dải đất này có ba mối nguy xếp gần như liên tiếp nhau trong năm, và chúng đòi ba cách xử lý ngược chiều.
Đồng bằng sông Cửu Long trông như một vùng nhưng có ba nhịp mùa riêng, và lịch chăm đàn phải theo nhịp của chỗ mình.
Vùng cây công nghiệp lớn nhất nước có rất nhiều cây, nhưng phần lớn chúng trổ hoa cùng một quãng rồi thôi. Đó là bài toán chính ở đây.
Tây Nguyên không phải một vùng đồng nhất. Chênh lệch giữa các tiểu vùng lớn tới mức có nơi nuôi rất thuận, có nơi không nuôi được.
Cảnh đẹp và nhiều hoa dại không có nghĩa là nuôi được ong dú. Bốn điều dưới đây đáng làm rõ trước khi ai đó bỏ tiền mua đàn.
Trang kiến thức về nuôi ong dú (stingless bee) tại Việt Nam.