
Cần Giờ là chỗ lạ nhất của Thành phố Hồ Chí Minh: cách trung tâm vài chục cây số mà là rừng ngập mặn, đầm, kênh nước lợ, và những rặng mắm đước trải dài. Người ở đây quen với nước mặn tới mức không thấy lạ, nhưng với con ong thì đây là một môi trường hoàn toàn khác với mọi vùng nuôi ong dú khác trong nước.
Bài này chỉ nói một chuyện: đặt thùng ở đây thì phải tính thêm những gì.
Vùng vườn thì nguồn hoa đến từ cây người trồng, nên biết trước được mùa nào có gì. Cần Giờ thì khác: mắm, bần, đưng, dà, cóc, và dừa nước dọc kênh. Đây là hoa của cây rừng ngập mặn — nở theo nhịp riêng, phần lớn vào cuối mùa khô và đầu mùa mưa, và không ai can thiệp được vào nhịp đó.
Ưu điểm là nguồn này rất rộng và rất ổn định qua các năm. Không ai chặt cả một rừng ngập mặn để trồng thứ khác, nên người nuôi ở đây không sợ cái nỗi sợ của người nuôi vùng ven đô: vườn kế bên bị san lấp. Nhược điểm là khi cây rừng qua đợt nở, vùng này gần như không có tầng cây ăn trái để bù vào, khác hẳn miệt vườn.
Vì vậy quanh khu dân cư Cần Giờ, chỗ nào có thêm vườn nhà — dừa, xoài, mãng cầu, chuối — thì chỗ đó là chỗ đặt thùng tốt hơn hẳn giữa rừng. Rừng cho đợt nở lớn, vườn nhà cho phần đều đặn nhỏ giọt; đàn cần cả hai.
| Yếu tố của Cần Giờ | Với đàn ong dú thì sao | Cách xử |
|---|---|---|
| Nước mặn và lợ quanh năm | Ong cần nước ngọt để uống và điều hoà tổ | Đặt gần nguồn nước ngọt: lu, khạp, mái hứng nước mưa quanh nhà |
| Gió biển thổi mạnh, gần như liên tục | Gió lùa thẳng cửa tổ làm đàn mất nhịp, tốn sức | Che chắn hướng gió chính, đặt sau nhà hoặc sau rặng cây |
| Hơi muối trong không khí | Không hại ong, nhưng ăn nhanh đinh vít và bản lề | Dùng gỗ dày, hạn chế phụ kiện kim loại, kiểm định kỳ |
| Đất trũng, thuỷ triều lên xuống | Thùng gần mặt đất có thể bị ngập hoặc ẩm liên tục | Kê cao hơn mức triều cao nhất từng thấy, không chỉ mức thường |
Ong dú cần nước, không chỉ để uống mà còn để làm mát tổ trong những ngày nắng gắt. Ở mọi vùng khác thì chuyện này tự giải quyết: có mương, có rạch, có vũng nước mưa, có vòi nước nhà ai rỉ.
Ở Cần Giờ, mặt nước quanh đó là nước mặn hoặc lợ. Đàn ong sẽ tự tìm nguồn ngọt trong bán kính bay của nó — và nếu trong ba bốn trăm mét không có nguồn nào, đó là một áp lực âm thầm khiến đàn không bao giờ lên nổi. Đây là lý do hay bị bỏ qua nhất khi người ta thắc mắc vì sao cùng một kiểu thùng, cùng một cách nuôi mà đàn ở đây không sung như đàn ở Nhà Bè hay Bình Chánh.
Cách làm không phức tạp: một khạp nước mưa có nắp che, đặt cạnh chỗ đặt thùng, mặt nước có vài cành cây hoặc miếng xốp nổi để ong đậu mà không chìm. Một chi tiết nhỏ nhưng ở vùng này thì nó quyết định.
Người mới thường lo nắng và mưa, ít ai lo gió. Ở vùng ven biển thì gió là yếu tố mạnh nhất trong những thứ nhìn không thấy. Cửa tổ hứng gió thẳng thì ong ra vào khó, phải mất sức bám và định hướng lại, và trong ngày gió lớn thì đàn gần như không làm được gì.
Cách xử là đặt thùng sau một vật chắn: tường nhà, hàng rào kín, rặng dừa nước, bụi cây dày. Cửa tổ quay về hướng ít gió nhất trong năm, thường là hướng ngược với gió chướng. Không cần kín gió hoàn toàn — chỉ cần không hứng trực diện.
Cần Giờ không phải vùng nuôi ong dú quy mô lớn, và cũng không nên cố làm cho nó thành như vậy. Nguồn hoa rừng tuy rộng nhưng tập trung theo đợt, phần còn lại của năm thì mỏng; hạ tầng vườn để bù vào thì không có nhiều. Vài thùng trong vườn nhà quanh khu dân cư là quy mô thực tế.
Bù lại, mật ở đây có một chỗ đứng riêng mà không vùng nào bắt chước được: mật của một vùng rừng ngập mặn, sát thành phố lớn, gắn với cái tên Cần Giờ mà người thành phố nào cũng biết. Với mặt hàng hiếm và bán theo câu chuyện thì đó là lợi thế thật, chứ không phải lời nói cho hay.
Không. Mật làm từ mật hoa, không làm từ nước quanh đó. Nước chỉ ảnh hưởng tới sinh hoạt của đàn — thiếu nước ngọt thì đàn yếu, chứ không làm đổi vị mật.
Không đủ đều cả năm. Cây rừng ngập mặn nở theo đợt, mạnh vào cuối mùa khô và đầu mùa mưa. Phần còn lại của năm đàn phải dựa vào cây vườn nhà quanh khu dân cư, nên chỗ đặt thùng tốt nhất ở Cần Giờ là nơi có cả rừng gần và vườn nhà cạnh bên.
Nhanh hơn vùng trong đất liền, chủ yếu ở phần kim loại: đinh, vít, bản lề bị hơi muối ăn. Dùng gỗ dày, giảm chi tiết kim loại, có mái che mưa và xem lại thùng định kỳ là ổn.
Không nên. Sâu trong rừng thì ẩm, khó tới thăm, không có nước ngọt và không phát hiện được bất thường sớm. Đàn ong dú báo hiệu hỏng bằng những dấu rất nhỏ trong nhiều ngày, nên chỗ đặt phải là chỗ mình đi qua thường xuyên.
Ong dú ở Việt Nam có nhiều loài khác nhau, và vùng nào cũng có loài bản địa của vùng đó. Người mới không cần phân loại chính xác, chỉ cần mua đàn nuôi tại chỗ hoặc gần chỗ mình, vì đàn quen với nguồn hoa và khí hậu quanh đó thì dễ bám hơn đàn chở từ xa về.
Nhóm nuôi ong và biên tập của Trại Ong Dú OngDu.com — trại nuôi ong dú thật cách trung tâm TP.HCM khoảng 40km, mở tour cho khách tự tay mở thùng và thu mật. Bài viết dựa trên việc làm hằng ngày ở trại và những lỗi người mới hay g…
Xem trang tác giả →
Không phải một câu trả lời cho cả miền. Ranh giới nằm giữa đồng bằng, trung du và vùng núi cao — và nó rất rõ.
Dải đất này có ba mối nguy xếp gần như liên tiếp nhau trong năm, và chúng đòi ba cách xử lý ngược chiều.
Đồng bằng sông Cửu Long trông như một vùng nhưng có ba nhịp mùa riêng, và lịch chăm đàn phải theo nhịp của chỗ mình.
Vùng cây công nghiệp lớn nhất nước có rất nhiều cây, nhưng phần lớn chúng trổ hoa cùng một quãng rồi thôi. Đó là bài toán chính ở đây.
Tây Nguyên không phải một vùng đồng nhất. Chênh lệch giữa các tiểu vùng lớn tới mức có nơi nuôi rất thuận, có nơi không nuôi được.
Cảnh đẹp và nhiều hoa dại không có nghĩa là nuôi được ong dú. Bốn điều dưới đây đáng làm rõ trước khi ai đó bỏ tiền mua đàn.
Trang kiến thức về nuôi ong dú (stingless bee) tại Việt Nam.