
Ong mật có loài treo tổ ngoài trời, tầng cầu phơi giữa không khí. Ong dú thì không — chúng luôn tìm một cái hốc kín: bọng cây, hốc đất, khe tường, gốc tre, kẽ đá.
Đây không phải chi tiết vụn vặt. Gần như mọi yêu cầu của một cái thùng nuôi tốt đều suy ra được từ đặc tính này — và mọi kiểu thùng sai đều là vì làm ngược lại nó.
1. Nhiệt độ ổn định. Vách gỗ hoặc vách đất dày làm chậm mọi thay đổi bên ngoài: nắng lên thì trong hốc nóng chậm, đêm xuống thì nguội chậm.
Đàn ong dú cần nhiệt độ ổn định để nuôi ấu trùng. Chúng có quạt gió và tải nước để hạ nhiệt, nhưng đó là việc tốn quân — hốc tốt là hốc giúp đàn phải làm ít việc đó.
2. Độ ẩm giữ được. Tổ ong dú có bọng mật vách mỏng và vùng buồng con cần ẩm vừa phải. Hốc kín giữ được, chứ phơi ra gió thì khô nhanh.
3. Một cửa duy nhất để canh. Hốc tự nhiên thường chỉ có một lối vào nhỏ. Đàn trát keo bịt mọi khe khác, chừa đúng một cửa, rồi dựng cái ống ở đó và cắt người gác.
Nói cách khác: an ninh của cả tổ được rút gọn về một điểm. Đó là chiến lược, và cái thùng phải tôn trọng nó.
Từ ba thứ trên ra thẳng bốn yêu cầu, không cần lý thuyết gì thêm:
Vách phải đủ dày. Đây là chi tiết hay bị cắt để tiết kiệm gỗ, và là chi tiết quan trọng nhất. Vách mỏng thì trong thùng nóng theo nắng chiều và lạnh theo đêm — đàn phải gồng suốt, và gồng thì không gom.
Mối nối phải kín. Hở khe là hở đường cho kiến và cho ẩm. Đàn sẽ tự trát keo bịt lại, nhưng đó là công nó phải bỏ ra, và trong lúc chưa bịt xong thì tổ đang hở thật.
Chỉ một cửa, và cửa nhỏ. Đừng khoét thêm lỗ thông gió cho «thoáng» — cái đó phá đúng chiến lược một cửa của đàn. Thông gió là việc của đàn, nó tự quạt.
Mặt trong để mộc. Trong hốc tự nhiên không có vec-ni, không có sơn. Đàn tự trát keo lên khắp mặt trong, và lớp keo đó chính là lớp chống ẩm — tốt hơn bất cứ thứ gì mình quét lên, và không đưa mùi dung môi vào một cái hộp kín.
Thùng ván mỏng. Sai ở yêu cầu thứ nhất — không giữ được nhiệt. Thùng làm từ ván pa-lết hay dính lỗi này, ngoài chuyện không rõ gỗ đã ngấm gì.
Thùng khoét nhiều lỗ. Sai ở yêu cầu thứ ba. Người làm nghĩ là cho thoáng; với đàn thì đó là nhiều cửa phải canh, và thường đàn sẽ tự bịt bớt lại bằng keo.
Thùng quét vec-ni mặt trong. Sai ở yêu cầu thứ tư, và là cái sai đắt nhất vì nó ảnh hưởng cả tới keo ong — thứ người ta lấy ra dùng.
Đây là chỗ hay có tranh luận, và câu trả lời nghiêng về vừa phải hơn là to.
Hốc tự nhiên không rộng thênh thang. Một không gian quá lớn so với sức đàn thì đàn phải canh nhiều hơn, phải điều hoà nhiệt ẩm cho một thể tích lớn hơn, và phần trống là chỗ cho thứ khác vào ở.
Nguyên tắc dùng được: lấy kích thước theo kiểu thùng người nuôi trong vùng đang dùng thành công, vì loài và khí hậu mỗi nơi một khác. Đây là câu hỏi đáng hỏi người bán tổ hơn là tự suy.
| Hốc tự nhiên có | Thùng phải có | Sai thường gặp |
|---|---|---|
| Vách dày, nhiệt ổn định | Vách đủ dày | Ván mỏng, pa-lết |
| Kín, giữ ẩm | Mối nối kín | Hở khe, cong vênh |
| Một lối vào nhỏ | Một cửa nhỏ | Khoét thêm lỗ thoáng |
| Mặt trong tự nhiên | Gỗ mộc, không mùi | Vec-ni, sơn dầu |
| Thể tích vừa phải | Không quá rộng | Làm to cho đàn mau lớn |
Trong tự nhiên, cái hốc thường nằm trong bóng râm — trong thân cây, dưới gốc, trong vách. Rất hiếm khi phơi trực tiếp ra nắng cả buổi chiều.
Nên cái thùng, dù dày tới đâu, cũng không thay thế được bóng râm. Mái che và chỗ râm chiều không phải là thứ làm thêm cho đẹp — nó là phần còn lại của cái hốc mà mình phải bù cho đàn.
Không. Đàn tự điều hoà bằng cách quạt và bằng cách chỉnh cái ống cửa. Khoét thêm lỗ là bắt nó phải canh thêm một cửa, và thường nó sẽ trát keo bịt lại.
Vấn đề nằm ở giữ nhiệt và ở mùi. Nhựa mỏng nóng rất nhanh dưới nắng, còn mùi nhựa mới thì tồn tại lâu trong một hộp kín. Gỗ mộc dày vẫn là thứ gần với hốc tự nhiên nhất.
Không hẳn — đàn phát triển theo nguồn hoa và theo sức của chính nó, còn không gian quá rộng lại làm nó tốn công canh giữ và điều hoà. Lấy kích thước theo kiểu người nuôi trong vùng đang dùng là an toàn nhất.
Nên để yên. Độ rộng đó là tính toán của đàn về an ninh và độ ẩm — hai thứ mình không đo thay nó được.
Rủi ro cao, vì cấu trúc tổ gắn vào vách hốc bằng keo, gỡ ra là vỡ bọng. Thêm nữa nhiều loài hoang không chịu được chuyển chỗ. Nên chỉ chuyển khi cái hốc đó sắp bị phá, và nhờ người có kinh nghiệm làm cùng.
Nhóm nuôi ong và biên tập của Trại Ong Dú OngDu.com — trại nuôi ong dú thật cách trung tâm TP.HCM khoảng 40km, mở tour cho khách tự tay mở thùng và thu mật. Bài viết dựa trên việc làm hằng ngày ở trại và những lỗi người mới hay g…
Xem trang tác giả →
Ong mật nổi tiếng với điệu nhảy chỉ đường. Ong dú làm chuyện đó theo cách khác — và cách của chúng giải thích vì sao đàn tập trung vào một cây đang tr
Người ta hay gộp chung thành cerumen rồi nói qua. Nhưng đàn dùng chúng vào hai việc khác hẳn nhau, và biết chỗ khác nhau đó thì biết lấy gì được, lấy
Ong dú không phải chuyện riêng của Việt Nam. Nhóm ong này có mặt khắp vùng nhiệt đới, và nhìn ra thế giới thì thấy được nghề ở ta đang ở chặng nào.
Chuyện nghe vô lý nhất trong nghề: dịch thùng sang bên một mét thì ong về đậu vào chỗ cũ rồi chết ở đó. Lý do nằm ở cách chúng nhớ đường.
Bệnh nấm là vấn đề thường gặp ở những tổ ong dú sống trong môi trường ẩm ướt kém thông thoáng. Mình chia sẻ cách nhận biết dấu hiệu sớm và biện pháp p
Chu kỳ sinh sản ong dú kéo dài từ 30 đến 40 ngày, gồm nhiều giai đoạn khác nhau. Hiểu rõ quy trình này giúp người nuôi nhận biết tình trạng đàn và can
Trang kiến thức về nuôi ong dú (stingless bee) tại Việt Nam.