
Nhiều người nuôi ong dú ở ta mặc nhiên coi đây là chuyện của làng, của tỉnh mình. Nhìn rộng ra một chút thì thấy khác: đây là một nhóm ong lớn, phân bố khắp vùng nhiệt đới, và nhiều nơi đã nuôi nó hàng trăm năm trước khi ta bắt đầu.
Biết điều đó không phải để khoe kiến thức. Nó trả lời được mấy câu rất thực tế về nghề ở ta.
Ong dú thuộc nhóm ong không ngòi — nói chính xác hơn là ngòi chích của chúng đã tiêu giảm, không còn dùng để chích được nữa.
Chúng vẫn là ong xã hội như ong mật: sống thành đàn, có chúa, có thợ, có phân công việc theo tuổi, tích trữ mật và phấn. Khác ở chỗ chúng không làm tầng cầu sáp phẳng mà làm bọng tròn, và dùng rất nhiều nhựa cây trong xây dựng.
Số loài trong nhóm này rất lớn — hàng trăm loài, và các nhà khoa học vẫn còn mô tả thêm loài mới. Đó là lý do câu «ong dú» ở ta thật ra là một cái tên gọi chung cho nhiều con khác nhau.
Nói gọn: ở đâu ấm quanh năm thì ở đó có.
Trung và Nam Mỹ là nơi nhóm này đa dạng nhất, và cũng là nơi có truyền thống nuôi lâu đời nhất — có những vùng nuôi ong không ngòi từ trước khi người châu Âu tới.
Đông Nam Á — trong đó có Việt Nam — là một vùng khác có nhiều loài. Malaysia, Indonesia, Thái Lan, Philippines đều có nghề nuôi, và mấy nước đó đi trước ta về mặt tổ chức thương mại.
Châu Úc và châu Phi cũng có, mỗi nơi vài loài đặc trưng.
Điểm chung: không chịu được lạnh kéo dài. Đó là lý do nhóm này không có ở vùng ôn đới, và cũng là lý do ở ta thì miền Nam và Tây Nguyên thuận hơn miền Bắc.
1. Không phải loài nào cũng nuôi được — chuyện này ở đâu cũng vậy.
Ở mọi vùng có nhóm ong này, chỉ một số ít loài trở thành loài nuôi phổ biến. Tiêu chuẩn giống nhau khắp nơi: chịu được chuyển chỗ, tách đàn được, và cho lượng mật đáng thu.
Nên khi ai đó bảo «bắt tổ hoang loài nào cũng nuôi được», đó là điều trái với kinh nghiệm của cả thế giới, không chỉ trái với kinh nghiệm ở ta.
2. Mật loãng và chua là đặc tính chung, không phải lỗi.
Mọi nơi nuôi nhóm ong này đều có cùng đặc điểm sản phẩm: mật loãng hơn, chua hơn mật ong mật, và lượng ít hơn nhiều lần.
Đó là lý do ở các nước đi trước, mật của nhóm ong này được bán như một mặt hàng riêng, có tiêu chuẩn riêng, chứ không đem so với mật ong thường. Đây là điều nghề ở ta còn đang loay hoay.
3. Giá trị thụ phấn được coi trọng ngang hoặc hơn giá trị mật.
Ở nhiều nơi, người ta nuôi nhóm ong này chủ yếu để thụ phấn cho cây trồng — đặc biệt trong nhà lưới, nơi ong mật hoạt động kém. Mật chỉ là phần kèm theo.
Đây có lẽ là hướng đáng chú ý nhất cho ta: nó đổi hẳn bài toán kinh tế, vì thu nhập không còn phụ thuộc vào thứ mà loài này vốn cho rất ít.
4. Áp lực lên tổ hoang là vấn đề chung.
Nơi nào có nghề phát triển nhanh mà nguồn giống chưa kịp thì nơi đó có chuyện lấy tổ hoang ồ ạt, và vùng cạn dần. Đây không phải chuyện riêng của một tỉnh nào.
Đặt cạnh các nước đi trước thì thấy khá rõ:
Ta đang ở chặng nguồn giống chủ yếu từ tách đàn nuôi và bắt hoang, chưa có hệ thống giống chuẩn hoá.
Ta chưa có tiêu chuẩn riêng cho mật của nhóm ong này, nên nó bị đo bằng thước của mật ong thường — và đo kiểu đó thì luôn thấy nó «lệch chuẩn».
Ta chưa khai thác mảng thụ phấn, dù đây là mảng các nước đi trước thấy là bền nhất.
Ba khoảng trống đó cũng chính là ba chỗ có việc để làm — cho người nuôi, cho người bán, và cho ai muốn đi đường dài.
| Vùng | Đặc điểm | Về nghề nuôi |
|---|---|---|
| Trung & Nam Mỹ | Đa dạng loài nhất | Truyền thống lâu đời nhất |
| Đông Nam Á | Nhiều loài, khí hậu thuận | Vài nước đi trước ta về thương mại |
| Châu Úc | Ít loài hơn | Nuôi phổ biến trong vườn nhà |
| Châu Phi | Có mặt | Chủ yếu khai thác tự nhiên |
| Ôn đới | Không có | Không chịu được lạnh dài |
Rất nhiều — hàng trăm loài đã được mô tả và danh sách vẫn còn dài thêm. Riêng ở Việt Nam thì chưa có con số thống nhất, và đó là một khoảng trống thật của nghề.
Có những loài phân bố rộng khắp Đông Nam Á, nhưng cũng có loài chỉ có ở một vùng. Nên đừng áp thẳng kỹ thuật của nước khác mà không kiểm xem họ đang nói về con nào.
Vì nhóm ong này không chịu được lạnh kéo dài — đó là giới hạn chung của cả nhóm trên toàn thế giới, không phải do kỹ thuật nuôi ở ta.
Đây là chuyện có quy định pháp lý về kiểm dịch và loài ngoại lai, phải hỏi cơ quan quản lý chứ không suy đoán được. Về mặt sinh học thì đưa loài lạ vào một hệ sinh thái luôn là việc rủi ro.
Khác ở chỗ đích đến: nuôi thụ phấn thì đặt tổ theo nhu cầu cây trồng và gần như không thu mật, nên đàn được yên hơn. Đây là hướng các nước đi trước đánh giá cao nhưng ở ta còn ít người làm.
Nhóm nuôi ong và biên tập của Trại Ong Dú OngDu.com — trại nuôi ong dú thật cách trung tâm TP.HCM khoảng 40km, mở tour cho khách tự tay mở thùng và thu mật. Bài viết dựa trên việc làm hằng ngày ở trại và những lỗi người mới hay g…
Xem trang tác giả →
Ong mật nổi tiếng với điệu nhảy chỉ đường. Ong dú làm chuyện đó theo cách khác — và cách của chúng giải thích vì sao đàn tập trung vào một cây đang tr
Người ta hay gộp chung thành cerumen rồi nói qua. Nhưng đàn dùng chúng vào hai việc khác hẳn nhau, và biết chỗ khác nhau đó thì biết lấy gì được, lấy
Đàn ong dú không treo tổ ngoài trời. Chúng tìm một cái hốc kín, và mọi yêu cầu về thùng nuôi đều suy ra được từ chính đặc tính đó.
Chuyện nghe vô lý nhất trong nghề: dịch thùng sang bên một mét thì ong về đậu vào chỗ cũ rồi chết ở đó. Lý do nằm ở cách chúng nhớ đường.
Bệnh nấm là vấn đề thường gặp ở những tổ ong dú sống trong môi trường ẩm ướt kém thông thoáng. Mình chia sẻ cách nhận biết dấu hiệu sớm và biện pháp p
Chu kỳ sinh sản ong dú kéo dài từ 30 đến 40 ngày, gồm nhiều giai đoạn khác nhau. Hiểu rõ quy trình này giúp người nuôi nhận biết tình trạng đàn và can
Trang kiến thức về nuôi ong dú (stingless bee) tại Việt Nam.