
Người đã nuôi ong mật chuyển sang ong dú có lợi thế thật: họ đọc đàn tốt, biết chọn chỗ đặt, hiểu nhịp mùa.
Nhưng đúng cái lợi thế đó lại chứa một thói quen phải bỏ — và là thói quen khó bỏ nhất, vì với ong mật thì nó là cách làm đúng.
Ở nhóm ong dú, ngòi chích đã tiêu giảm tới mức không dùng được nữa.
Nghe như một chi tiết giải phẫu nhỏ. Thực ra nó đổi toàn bộ chiến lược của cả nhóm — vì mất vũ khí thì phải bù bằng thứ khác:
Bù bằng cái hốc kín — không bảo vệ nổi tổ treo ngoài trời.
Bù bằng một cửa hẹp, rút an ninh về đúng một điểm nhỏ.
Bù bằng nhựa cây — trát bịt mọi khe, dán tổ vào vách, bọc quanh vùng buồng con.
Từ đó ra hai khác biệt quyết định mọi thứ về kỹ thuật:
1. Tổ dính liền một khối, dán vào vách thùng bằng keo. Không có cầu rời để rút ra.
2. Đàn không phạt mình khi mình làm sai.
Nhiều hơn người ta tưởng, vì cả hai đều là ong xã hội thật sự: có chúa, có thợ đổi nghề theo tuổi, tích trữ mật và phấn, có ong đực theo mùa.
Nguyên tắc chọn chỗ đặt — râm chiều, khô ráo, xa thuốc, chắn gió.
Nguyên tắc không vét sạch dự trữ khi thu.
Nhìn phấn về để đánh giá đàn — có phấn nghĩa là đang nuôi ấu trùng, nghĩa là chúa còn đẻ. Đúng với cả hai.
Nguyên tắc chuyển tổ phải đi thật xa, hoặc dịch từng chút một.
Đọc nhịp mùa — đầu mùa hoa thì đàn nở ra, cuối mùa rộ thì thu, mùa thiếu thì để yên.
1. Kiểm tra định kỳ.
Đây là thói quen khó bỏ nhất, vì với ong mật nó là trách nhiệm cơ bản.
Với ong dú thì mỗi lần mở là xé lớp keo đàn đã trát nhiều tháng và ép vỡ bọng trên đường đi. Đàn bỏ nhiều ngày đi gom nhựa trát lại thay vì đi gom mật.
Danh sách phải mở rất ngắn: thu mật, tách đàn, thùng hỏng thật, và bất thường kéo dài đã loại trừ hết nguyên nhân bên ngoài.
2. Cho ăn khi thiếu hoa.
Với ong mật đây là kỹ thuật chuẩn. Với ong dú thì bơm gì vào tổ đều làm vỡ bọng, thêm ẩm vào một hộp vốn cần khô, và kéo kiến tới.
Thứ giúp được thật là nguồn hoa quanh vườn và nguồn nước.
3. Thao tác trên cầu. Không có cầu. Mọi kỹ thuật ghép đàn, chuyển cầu, nuôi chúa theo cách của ong mật đều không áp được.
4. Hun khói. Không cần vì không bị chích — và khói là mùi lạ mạnh đưa thẳng vào tổ, đúng thứ nên tránh với loài nhận nhau bằng mùi.
5. Kỳ vọng sản lượng. Ong dú cho ít mật, rất ít so với ong mật. Đó là bản chất của cả nhóm ở mọi nước — không phải dấu hiệu nuôi kém, và không cải thiện được bằng kỹ thuật.
Không phải vì người ta bướng. Vì không có gì sửa lại nó.
Với ong mật, mở thùng bừa thì bị chích — phản hồi tức thì, và người ta học rất nhanh.
Với ong dú, mở thùng thì đàn không làm gì cả. Trông rất ổn. Hậu quả hiện ra nhiều tuần sau dưới dạng đàn thưa dần — và lúc đó không ai nối về lần mở nữa.
⇒ Ai mở thùng mỗi tháng trong nhiều năm thì tin rằng đó là cách đúng, vì đàn vẫn sống, chỉ là không bao giờ tích đủ.
Với loài này, kỷ luật phải tự đặt ra — đàn không nhắc mình.
Giữ nguyên phần đọc đàn và chọn chỗ. Đó là vốn thật, dùng được ngay.
Bỏ hẳn phần thao tác trong tổ. Coi như học lại từ đầu, đừng cố tìm cái tương đương.
Ghi lại mỗi lần đụng vào tổ, rồi cuối năm đếm. Đây là cách duy nhất phát hiện thói quen cũ đang quay lại — vì đàn sẽ không nói.
Đặt tổ ong dú cách xa tổ ong mật nếu nuôi cả hai, và đừng để mật đổ vương ra ngoài khi thu ong mật — mùi mật kéo ong lạ tới, và tổ ong dú yếu ở gần dễ bị nhắm.
| Ong mật | Ong dú | |
|---|---|---|
| Cấu trúc tổ | Cầu rời, rút ra được | Khối dính liền, dán vào vách |
| Kiểm tra định kỳ | Đúng | Không có khái niệm này |
| Cho ăn khi thiếu hoa | Kỹ thuật chuẩn | Gây hại |
| Hun khói | Cần | Không — mùi lạ vào tổ |
| Khi mình làm sai | Bị chích ngay | Không phản hồi gì |
| Sản lượng mật | Nhiều | Rất ít — bản chất loài |
| Chọn chỗ đặt | Mượn được | |
| Nhìn phấn về | Mượn được | |
Nguyên tắc về chỗ đặt và sự yên tĩnh thì mượn được hết.
Mọi thao tác trong tổ thì không — và đó cũng là chỗ người có nghề dễ sai hơn người mới, vì tay đã quen.
Được, nhưng đặt cách xa để hai dòng bay không cắt nhau, và cẩn thận không để mật đổ khi thu ong mật. Cũng nên nhìn kỹ nguồn hoa — một đàn ong mật ăn nhiều hơn một đàn ong dú rất nhiều lần.
Không áp được cách của ong mật, vì tổ không có cầu rời và đàn nhận nhau bằng mùi rất chặt. Đàn tự thay chúa khi cần, và đó là việc nó làm tốt nhất khi được yên.
Kích thước và cấu trúc khác hẳn, và thùng cũ có thể còn mùi. Tốt hơn là đóng hoặc mua thùng đúng kiểu người nuôi trong vùng đang dùng.
Bất lợi ở phần đọc đàn, nhưng lợi ở chỗ không có thói quen phải bỏ. Với ong dú thì việc không làm lại là phần khó nhất.
Nên tách ra và nói rõ, vì nó loãng hơn, chua hơn và ít hơn. Đem so với mật ong thường thì lúc nào cũng có vẻ «lệch chuẩn», trong khi đó là đặc tính chứ không phải lỗi.
Nhóm nuôi ong và biên tập của Trại Ong Dú OngDu.com — trại nuôi ong dú thật cách trung tâm TP.HCM khoảng 40km, mở tour cho khách tự tay mở thùng và thu mật. Bài viết dựa trên việc làm hằng ngày ở trại và những lỗi người mới hay g…
Xem trang tác giả →
Đây là chỗ nhiều người bỏ nghề sau hai ba năm. Không phải vì họ nuôi kém — mà vì phép tính ban đầu đã sai, và không ai nói thẳng với họ.
Không nên rửa thùng ong dú cũ bằng xà phòng hay thuốc tẩy: mùi ngấm gỗ làm đàn mới bỏ đi và mất lớp keo quen. Làm sạch chỉ bằng cạo, nước sạch và phơi
Hỏi một người nuôi «được mấy tổ rồi», và cả nghề trả lời theo con số đó. Nhưng số tổ là thước dễ đo nhất, không phải thước đúng nhất.
Hai việc trông giống nhau: cả hai đều là mình bỏ công ra vì đàn. Nhưng một cái giúp, một cái phá — và cái phá lại là cái cảm thấy có trách nhiệm hơn.
Tổ giống là khoản tiền lớn nhất, nên người ta dồn hết cân nhắc vào đó. Nhưng nó chỉ là một trong bốn thứ quyết định — và ba thứ kia gần như không tốn
Clip quay rõ, người làm thành thạo, kết quả đẹp. Nhưng ba thứ quan trọng nhất lại không xuất hiện trong khung hình — và đó là ba thứ quyết định.
Trang kiến thức về nuôi ong dú (stingless bee) tại Việt Nam.