
Người bán mới gần như luôn làm một việc: lấy giá người khác làm mốc.
Nhưng người khác có thể đang bán một món hoàn toàn khác — khác tuổi tổ, khác vùng, khác cách thu, thậm chí khác cả chuyện đó có phải mật thật hay không. Chép giá của một món khác là cách nhanh nhất để bán lỗ hoặc mất khách.
1. Chép giá người khác.
Vấn đề đã nói ở trên. Thêm một chi tiết: giá thấp bất thường trên thị trường thường là giá của hàng pha — vì lượng mật loài này cho vốn rất ít. Chép theo giá đó là tự đặt mình vào thế không thể có lãi.
2. So với mật ong thường.
Hai món khác nhau. Mật ong dú loãng hơn, chua hơn, và ít hơn nhiều lần. Đặt cạnh nhau để so giá là dùng sai thước — và nó cũng dạy người mua so sai.
3. Định giá theo lời hứa.
Bán bằng công dụng chữa bệnh thì giá lên rất cao. Nhưng nó kéo theo ba hậu quả: khách chắc chắn thất vọng và không quay lại · giá phi lý là mồi cho hàng giả · và với người đang có bệnh thì cái hại thật là họ hoãn đi khám.
4. Định giá theo cảm giác «mình bỏ nhiều công».
Công sức có thật, nhưng người mua không trả cho công sức — họ trả cho cái họ nhận được. Hai người cùng bỏ một năm mà một người có vườn tốt hơn thì mật khác nhau.
Trả lời bốn câu, theo thứ tự:
1. Mình có bao nhiêu, và bao lâu mới có lại?
Đây là nền của giá. Ong dú cho rất ít — bản chất loài, không cải thiện được bằng kỹ thuật. Nếu một năm chỉ thu một lần thì mật của mình là hàng có hạn, và giá phải phản ánh điều đó.
Bán hết trong một tháng rồi cả năm không có gì là dấu hiệu định giá quá thấp.
2. Mình chứng minh được gì mà người khác không?
Đây là phần đáng tiền nhất và hàng trôi nổi không có:
Chỉ được vườn, được thùng — ảnh, video, hoặc mời tới xem.
Nói được mùa thu và cây gì đang trổ lúc đó.
Nhãn ghi ngày thu, tổ số mấy, mùa hoa gì.
3. Ai đang mua của mình?
Khách mua vì vị và nguồn gốc thì trả cho phần đó và quay lại. Khách mua vì lời hứa thì trả cao hơn nhưng không quay lại — và chuyện đó đổi hẳn phép tính dài hạn.
4. Mình có tính cả những khoản không ai nhắc chưa?
Hũ đựng · thùng và giá · đàn mất (chuyện xảy ra, nhất là năm đầu) · và khoản lớn nhất: thời gian của mình — ba phút mỗi tổ mỗi tuần, đều đặn cả năm.
Điều nhiều người bán ngại: mật mỗi mùa mỗi vị khác nhau, vì hoa khác nhau.
Phản xạ là giấu đi cho «đồng đều». Nhưng đó là ngược hướng — sự không đồng đều giữa các mùa chính là dấu hiệu của hàng thật, vì hàng pha thì lô nào cũng giống lô nào.
⇒ Nói thẳng: «Mùa này mật thu lúc cây X đang trổ nên vị khác mùa trước.» Khách mua vì vị sẽ để ý và thích điều đó.
Và nếu một mùa nào đó mật ít hơn hẳn thì nói lý do — mưa nhiều, hoặc mình quyết định để lại nhiều hơn cho đàn. Người mua hiểu nghề sẽ trân trọng chuyện đó.
Bao nhiêu khách quay lại lần thứ hai?
Giá đúng thì khách quay lại. Giá quá cao thì họ mua một lần; giá quá thấp thì mình hết hàng sớm và không có gì bán cho họ.
Ghi cùng với bảng sản lượng: ngày · lượng · bán cho ai · có phải khách cũ không. Sau một năm nó nói nhiều hơn mọi cảm giác về giá.
Nói trước thì không ai thất vọng, và cũng không phải giải thích sau khi khách đã nghi:
«Mật này loãng hơn mật ong thường — đặc tính của loại này, không phải pha nước.»
«Nó chua nhẹ, cũng là đặc tính, có ngay từ lúc mới lấy.»
«Nhà mình để ngăn mát, đừng để ngoài nắng, và dùng thìa khô.»
| Cách định giá | Vấn đề |
|---|---|
| Chép giá người khác | Họ có thể đang bán món khác — hoặc hàng pha |
| So với mật ong thường | Sai thước đo, và dạy khách so sai |
| Định giá theo lời hứa chữa bệnh | Khách không quay lại · nuôi hàng giả · hại người bệnh |
| Theo công sức mình bỏ ra | Người mua trả cho cái họ nhận, không cho công sức |
| Từ lượng thật, nguồn gốc chứng minh được, và khách thật | Dùng được |
Cái làm nên giá của mật ong dú là sự hiếm có thật — đàn cho rất ít, và đó là lý do dễ hiểu, kiểm chứng được, không cần thổi phồng gì.
Người mua hiểu «hiếm vì đàn cho ít» thì không thất vọng và quay lại. Người mua vì tin nó chữa bệnh thì chắc chắn thất vọng — và mang theo cả uy tín của nghề.
Trước khi giảm, thử giải thích vì sao nó hiếm và cho họ thấy nguồn gốc. Nếu vẫn chê thì có thể họ đang so với mật ong thường — và đó là hai món khác nhau.
Rủi ro là khách quen với mức giá đó rồi khó nâng. Cách tốt hơn là bán lượng nhỏ cho người mua thử — vẫn đúng giá nhưng dễ tiếp cận.
Được, nếu nói rõ lý do. Nhưng cân nhắc khách quen — nhiều người bán chọn giữ giá cho khách cũ và chỉ điều chỉnh với khách mới.
Được, nhưng mất phần đáng tiền nhất: kể được nguồn gốc tới tận người dùng. Và nếu người bán lại thổi phồng thì uy tín đó vẫn dính về mình.
Lượng rất nhỏ và giá chưa ổn định, nên coi là phần phụ. Và nhớ: keo là nhựa cây gom từ vùng quanh thùng — vườn có bán keo thì tuyệt đối không đưa hoá chất vào vùng đó.
Nhóm nuôi ong và biên tập của Trại Ong Dú OngDu.com — trại nuôi ong dú thật cách trung tâm TP.HCM khoảng 40km, mở tour cho khách tự tay mở thùng và thu mật. Bài viết dựa trên việc làm hằng ngày ở trại và những lỗi người mới hay g…
Xem trang tác giả →
Đặt cạnh các nước có nhóm ong này lâu đời thì thấy khá rõ ta đang ở đâu. Và ba khoảng trống lớn nhất cũng chính là ba chỗ có việc để làm.
Người bán thường nói cùng một câu chuyện cho mọi khách. Nhưng bốn nhóm này mua vì bốn lý do khác nhau — và nhóm khó nhất lại là nhóm nhiều người nhắm
Hàng giả không sống được nếu không có ba điều kiện. Cả ba đang có đủ trong thị trường ong dú ở ta — và một trong ba do chính người bán thật tạo ra.
Nói tới thị trường ong dú thì ai cũng nghĩ tới mật. Nhưng mật là mảng nhỏ nhất về khối lượng, và có hai mảng khác đang chạy ngay bên cạnh.
Nuôi ong dú không phải đầu tư lớn, nhưng cần tính toán kỹ lưỡng để không bị thua lỗ. Mình chia sẻ chi phí thực tế từ mua tổ, xây dựng nơi ở, chăm sóc
Thị trường ong dú Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với nhu cầu mật tăng từ các nhà sản xuất thực phẩm và dược phẩm. Người nuôi cần nắm
Trang kiến thức về nuôi ong dú (stingless bee) tại Việt Nam.